tiêm kích
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay chiến đấu cơ: "tiêm kích" là loại máy bay quân sự được thiết kế chuyên dụng để tấn công và tiêu diệt các máy bay khác trong không chiến. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự và hàng không.
- Vai trò chính: nhiệm vụ chính của tiêm kích là giành ưu thế trên không, bảo vệ vùng trời và hỗ trợ các lực lượng mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- (Máy bay chiến đấu Su-30MK2 tham gia hoạt động quân sự.)
- (Máy bay chiến đấu F-22 được triển khai để tuần tra.)
- (Người điều khiển máy bay chiến đấu cần trình độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiêm kích đa năng": máy bay chiến đấu có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ ngoài không chiến, như tấn công mặt đất hoặc trinh sát.
- Tiêm kích đa năng Rafale có thể mang nhiều loại vũ khí khác nhau. (Máy bay chiến đấu đa chức năng Rafale linh hoạt trong chiến đấu.)
- "tiêm kích tàng hình": loại tiêm kích có công nghệ giảm khả năng bị radar phát hiện.
- Tiêm kích tàng hình J-20 của Trung Quốc gây chú ý trong giới quân sự. (Máy bay chiến đấu tàng hình J-20 được thiết kế để tránh bị phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Máy bay tiêm kích (cụm danh từ): cách nói đầy đủ, nhấn mạnh loại phương tiện.
- Máy bay tiêm kích MiG-21 là huyền thoại của không quân Việt Nam. (Dòng máy bay chiến đấu MiG-21 nổi tiếng trong lịch sử.)
- Tiêm kích hạng nặng (danh từ ghép): máy bay chiến đấu có kích thước lớn, tầm bay xa.
- Tiêm kích hạng nặng Su-57 có khả năng mang nhiều vũ khí. (Máy bay chiến đấu hạng nặng Su-57 có sức mạnh vượt trội.)
Từ đồng nghĩa
- Máy bay chiến đấu: thuật ngữ chung chỉ các loại máy bay quân sự, bao gồm cả tiêm kích.
- Chiến đấu cơ: từ Hán Việt đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí.
- Chiến đấu cơ F-35 được coi là hiện đại nhất thế giới. (Máy bay chiến đấu F-35 dẫn đầu công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
- "Tiêm kích bảo vệ bầu trời": hình ảnh ẩn dụ về vai trò then chốt của tiêm kích trong quốc phòng.
- Những chiếc tiêm kích luôn sẵn sàng bảo vệ bầu trời Tổ quốc. (Máy bay chiến đấu bảo vệ không phận quốc gia.)